Cập nhật đơn giá xây tường 10, tường 20 tính theo m2 mới nhất 2025. Hướng dẫn cách tính vật liệu chuẩn, giúp lập dự toán chi phí xây dựng chính xác, tiết kiệm và tối ưu tiến độ công trình.
Tính toán đơn giá xây tường là bước quan trọng giúp dự trù chi phí, tránh phát sinh không mong muốn trong quá trình xây dựng. Tường 10 thường dùng làm vách ngăn, trong khi tường 20 dùng cho tường chịu lực và tường ngoài, mỗi loại có chi phí và kỹ thuật thi công khác nhau. Việc nắm rõ chi phí từng loại tường giúp chủ đầu tư lựa chọn vật liệu phù hợp, đảm bảo công trình vừa chắc chắn vừa tiết kiệm.
Với thị trường vật liệu luôn biến động, việc cập nhật đơn giá theo m2 mới nhất là cần thiết để lập kế hoạch xây dựng chính xác. Hãy cùng TXD Construction khám phá đơn giá xây tường 10, tường 20 hiện nay, đồng thời tìm hiểu cách tính vật liệu hợp lý để tối ưu chi phí và tiến độ thi công.
Nội dung chính
- 1 Phân loại tường theo kích thước
- 2 Đơn giá xây tường 10, tường 20 hiện nay
- 3 Cách tính vật liệu xây tường 10, tường 20 theo m2
- 4 Các yếu tố tác động đến giá xây dựng tường hiện nay
- 5 Lưu ý khi lựa chọn đơn vị uy tín để thi công xây tường
Phân loại tường theo kích thước
Tường được chia làm nhiều loại tùy theo mục đích sử dụng, trong đó tường 10cm và tường 20cm là hai loại cơ bản, chiếm phần lớn trong thi công nhà ở dân dụng.

Phân loại tường theo kích thước
Tường 10cm ( Tường 10)
Tường 10 là loại tường có độ dày 10cm, thường được sử dụng trong các công trình nội thất hoặc khu vực không chịu lực chính. Loại tường này thích hợp để làm vách ngăn phòng, tường bao quanh các khu vực phụ hoặc phân chia không gian bên trong nhà.
Đặc điểm chính của tường 10:
- Tiết kiệm vật liệu: Do độ dày nhỏ, lượng gạch, xi măng và cát sử dụng ít hơn.
- Thi công nhanh: Tường mỏng giúp giảm thời gian xây dựng và dễ dàng hoàn thiện bề mặt.
- Chi phí thấp: Phù hợp với các công trình tiết kiệm ngân sách hoặc các khu vực không cần chịu lực lớn.
Tường 20cm (Tường 20)
Tường 20 là loại tường có độ dày 20cm, được thiết kế để chịu lực tốt hơn và thường dùng cho tường ngoài, tường chịu lực hoặc tường bao quanh công trình. Loại tường này giúp công trình vững chắc, an toàn và bền lâu.
Đặc điểm chính của tường 20:
- Khả năng chịu lực cao: Phù hợp với tường chịu tải trọng hoặc kết cấu nhà nhiều tầng.
- Độ bền lâu dài: Chống chịu tác động của môi trường, bảo vệ công trình khỏi mưa nắng, va chạm.
- Chi phí cao hơn tường 10: Sử dụng nhiều vật liệu và kỹ thuật thi công phức tạp hơn, nhưng đảm bảo an toàn và chất lượng.
Tóm lại tường 10 phù hợp cho vách ngăn nội thất, trong khi tường 20 là lựa chọn bắt buộc cho tường bao, tường chịu lực.
Đơn giá xây tường 10, tường 20 hiện nay
Trước khi đi vào bảng giá cụ thể, bạn cần hiểu rằng đơn giá xây tường phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại gạch, vật liệu sử dụng, nhân công và vị trí thi công. Mỗi loại tường – tường 10 hay tường 20 – đều có đặc điểm kỹ thuật, độ dày và mức tiêu hao vật tư khác nhau, dẫn đến sự chênh lệch đáng kể về chi phí.
Dưới đây là bảng đơn giá xây tường 10 và tường 20 tính theo m² được TXD Construction cập nhật mới nhất năm 2025, giúp bạn dễ dàng tham khảo và dự trù ngân sách chính xác cho công trình.
Bảng tham khảo đơn giá xây tường 10, tường 20 tính theo m2
| Loại tường | Độ dày trung bình | Đơn giá nhân công (VNĐ/m²) | Đơn giá nhân công + vật liệu (VNĐ/m²) | Ứng dụng thực tế |
| Tường 10cm | ~100 – 110mm | 120.000 – 160.000 | 270.000 – 350.000 | Tường ngăn, vách trong nhà |
| Tường 20cm | ~200 – 220mm | 250.000 – 300.000 | 500.000 – 610.000 | Tường chịu lực, tường ngoài, tường móng |
Lưu ý: Lưu ý: Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo, có thể điều chỉnh tùy theo loại vật liệu sử dụng, vị trí lắp đặt và tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể của công trình.
Phân tích chi tiết yếu tố ảnh hưởng đến giá xây tường
Đơn giá xây tường không cố định, mà phụ thuộc vào 4 nhóm yếu tố chính sau:
Vật liệu xây dựng sử dụng cho công trình
- Loại gạch: Gạch đặc có độ bền cao, nặng, cách âm – cách nhiệt tốt ⇒ giá thành cao hơn. Còn gạch rỗng thì nhẹ, thi công nhanh, giá rẻ hơn nhưng chịu lực kém.
- Xi măng và cát: Tỷ lệ pha trộn đúng chuẩn (1 xi – 4 cát hoặc 1 xi – 5 cát) giúp tường chắc và ít nứt.
- Chất lượng vật liệu: Xi măng Hà Tiên, Holcim hoặc gạch Tuynel chuẩn giúp tường bền, tuổi thọ cao.
Trình độ chuyên môn và kinh nghiệm thực tế của đội ngũ thi công
- Thợ có chuyên môn cao xây tường đều mạch, phẳng mặt, hạn chế hao vật liệu.
- Thợ yếu tay dễ làm tường bị phồng, nứt hoặc lệch, khiến chi phí sửa chữa tăng.
Khu vực và điều kiện thi công
- Khu vực trung tâm TP: Giá nhân công cao hơn vùng ngoại ô khoảng 10–25%.
- Điều kiện thi công: Nếu công trình chật hẹp, cao tầng hoặc phải vận chuyển vật liệu xa, chi phí sẽ cao hơn.
Yêu cầu kỹ thuật và mức hoàn thiện
- Xây tường thô, chưa trát hoặc chưa sơn, giá thấp hơn.
- Xây tường hoàn thiện (đã trát, bả phẳng, sơn lót), cộng thêm 100.000 – 150.000đ/m².3.
Cách tính vật liệu xây tường 10, tường 20 theo m2
Khi xây tường, việc xác định đúng lượng gạch, cát, xi măng cho mỗi mét vuông đóng vai trò vô cùng quan trọng. Cũng bởi, việc tính vật liệu trước khi tiến hành thi công sẽ giúp bạn:

Cách tính vật liệu xây tường 10, tường 20 theo m2
- Tính toán vật tư chi tiết giúp ước lượng chi phí chính xác ngay từ đầu.
- Giúp chủ đầu tư chủ động nguồn vật liệu, tránh tình trạng dư thừa hoặc thiếu hụt trong quá trình thi công.
- Đảm bảo tiến độ ổn định và duy trì chất lượng công trình ở mức tối ưu.
Tùy vào loại tường (tường 10 hay tường 20), kích thước gạch, và loại vữa sử dụng (mác 75, mác 100…), lượng vật liệu tiêu hao sẽ khác nhau. Dưới đây là định mức phổ biến nhất trong thi công thực tế.
Vật liệu cho 1m² tường 10 (tường 100mm)
Tường 10 thường dùng cho vách ngăn, phòng ngủ, nhà vệ sinh, hoặc tường không chịu lực. Gạch xây phổ biến sẽ bao gồm gạch đặc hoặc gạch 2 lỗ kích thước 220 x 105 x 55 mm. Định mức vật liệu trung bình:
| Vật liệu | Đơn vị | Lượng dùng cho 1m² tường 10 |
| Gạch | viên | 50 – 55 viên |
| Xi măng | kg | 7 – 8 kg |
| Cát xây | m³ | 0,012 – 0,015 m³ |
| Nước trộn | lít | 5 – 6 lít |
Công thức tính tổng vật liệu tường 10:
Tổng vật liệu = Định mức 1m² ×
Diện tích tường thực tế (m²) Tổng vật liệu = Định mức 1m²×Diện tích tường thực tế (m²)
Ví dụ thực tế:
Cần xây tường ngăn dài 5m, cao 3m → diện tích = 5 × 3 = 15m²
Vật liệu cần:
- Gạch: 15 × 55 = 825 viên
- Xi măng: 15 × 8 = 120 kg (~2,4 bao 50kg)
- Cát: 15 × 0,015 = 0,225 m³ (~0,3 khối)
- Nước: khoảng 80 – 90 lít
Vật liệu cho 1m² tường 20 (tường 200mm)
Tường 20 là tường chịu lực, thường dùng cho tường bao, tường chịu tải trọng mái hoặc sàn. Khi xây, tường 20 thực chất là 2 hàng tường 10 ghép song song, do đó lượng vật liệu gấp gần 2 lần tường 10. Định mức vật liệu trung bình:
| Vật liệu | Đơn vị | Lượng dùng cho 1m² tường 20 |
| Gạch | viên | 100 – 110 viên |
| Xi măng | kg | 14 – 16 kg |
| Cát xây | m³ | 0,024 – 0,03 m³ |
| Nước trộn | lít | 10 – 12 lít |
Ví dụ thực tế: Xây tường bao dài 6m, cao 3m → diện tích = 6 × 3 = 18m²
Vật liệu cần:
- Gạch: 18 × 110 = 1.980 viên
- Xi măng: 18 × 16 = 288 kg (~5,8 bao 50kg)
- Cát: 18 × 0,03 = 0,54 m³ (~0,6 khối)
- Nước: khoảng 200 – 220 lít
Một số lưu ý khi tính vật liệu xây tường
- Cộng thêm 3–5% hao hụt do cắt, vỡ gạch hoặc sai số khi thi công.
- Định mức vật liệu có thể thay đổi tùy theo loại gạch (gạch đặc, gạch rỗng, gạch block) và loại vữa sử dụng.
Tỷ lệ trộn vữa thông dụng:
- Mác 75 → 1 xi măng : 6 cát
- Mác 100 → 1 xi măng : 5 cát
- Mác 125 → 1 xi măng : 4 cát
Tóm tắt công thức tổng quát:
- Gạch (viên) = Định mức gạch 1m² × Diện tích tường (m²)
- Xi măng (kg) = Định mức xi măng 1m² × Diện tích tường (m²)
- Cát (m³) = Định mức cát 1m2 x Diện tích tường (m²)
Việc nắm rõ cách tính vật liệu xây 1m² tường 10 và tường 20 giúp bạn chủ động dự trù chi phí, quản lý vật tư, và tránh lãng phí trong thi công. Để đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ của công trình, hãy chọn vật liệu chất lượng, trộn vữa đúng tỷ lệ và thuê đội thợ có tay nghề.
Các yếu tố tác động đến giá xây dựng tường hiện nay
Đơn giá xây tường phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau như loại vật liệu, vị trí thi công, tay nghề đội thợ và các vật tư đi kèm. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp chủ đầu tư dễ dàng dự trù kinh phí, lựa chọn phương án thi công tối ưu và đảm bảo chất lượng công trình.
Chất lượng cùng chủng loại vật liệu quyết định giá thành xây dựng
Mỗi dòng vật liệu, từ gạch, xi măng đến cát, đều có mức giá và tính năng kỹ thuật khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và độ bền công trình. Chẳng hạn, gạch rỗng, gạch 2 lỗ có giá thành thấp nhưng khả năng chịu lực không cao, phù hợp với tường ngăn. Trong khi đó, gạch đặc hoặc gạch block bê tông có độ bền chắc và khả năng cách âm, cách nhiệt tốt hơn, song chi phí vật liệu và nhân công thi công cũng cao hơn.
Ngoài ra, loại xi măng sử dụng cũng ảnh hưởng đến giá. Xi măng mác cao như Holcim, Hà Tiên, Nghi Sơn hoặc Vicem có độ kết dính tốt, giúp tường chắc hơn, tuy nhiên giá thành cũng cao hơn so với xi măng phổ thông. Cát xây nên chọn loại sạch, hạt vừa, không lẫn tạp chất; nếu dùng cát bẩn hoặc cát quá mịn sẽ tốn nhiều xi măng hơn, làm tăng tổng chi phí.
Độ khó và điều kiện thi công
Mức độ phức tạp của công trình là yếu tố tiếp theo ảnh hưởng đến đơn giá. Những bức tường có chiều cao lớn, vị trí thi công khó, hoặc kết cấu phức tạp như có nhiều góc, hốc cửa, đường điện âm tường… sẽ khiến việc thi công tốn nhiều thời gian và công sức hơn.
Đối với các tường cao trên 3m hoặc thi công ở tầng cao, cần lắp đặt giàn giáo, vận chuyển vật liệu thủ công hoặc bằng ròng rọc, dẫn đến chi phí nhân công tăng. Ngoài ra, khu vực thi công cũng là yếu tố đáng kể: tại trung tâm thành phố hoặc khu vực nội đô, chi phí nhân công và vận chuyển vật liệu thường cao hơn so với vùng ven hoặc nông thôn.
Tay nghề thợ xây và quy trình thực hiện công trình
Tay nghề của đội thợ và quy trình quản lý thi công ảnh hưởng lớn đến chất lượng và giá thành xây tường. Thợ lành nghề có kinh nghiệm sẽ thi công nhanh, đều mạch, tường phẳng và ít hao vật liệu, tuy chi phí nhân công cao hơn nhưng hiệu quả mang lại lâu dài và tiết kiệm hơn cho chủ nhà.
Bên cạnh đó, thời gian thi công cũng tác động đến đơn giá. Nếu công trình cần hoàn thành gấp, phải tăng ca hoặc làm ngoài giờ thì chi phí phát sinh là điều khó tránh khỏi. Ngoài ra, những đơn vị có quy trình quản lý chuyên nghiệp, giám sát kỹ thuật chặt chẽ, nghiệm thu từng giai đoạn sẽ đảm bảo chất lượng thi công, tuy nhiên giá tổng thể thường nhỉnh hơn so với đội thợ tự do.
Vật tư và hạng mục bổ sung
Khi xây tường, ngoài vật liệu chính như gạch, cát, xi măng, còn có những vật tư phụ đi kèm ảnh hưởng đến chi phí tổng thể. Chẳng hạn, keo dán gạch, phụ gia chống thấm, hồ dầu liên kết hoặc thép phi nhỏ gia cố tường là những hạng mục cần thiết khi công trình yêu cầu kỹ thuật cao hoặc tường chịu lực lớn.
Đặc biệt, với các khu vực thường xuyên tiếp xúc nước như nhà vệ sinh, tầng hầm hoặc tường ngoài trời, việc bổ sung lớp chống thấm và xử lý bề mặt là bắt buộc để đảm bảo tuổi thọ công trình. Những chi phí này tuy nhỏ lẻ nhưng khi cộng dồn lại cũng tác động đáng kể đến đơn giá xây tường hoàn thiện.
Tóm lại, đơn giá xây tường chịu ảnh hưởng bởi bốn nhóm yếu tố chính: chất lượng vật liệu, độ khó thi công, tay nghề đội thợ và vật tư bổ sung. Chủ đầu tư nên cân nhắc kỹ lưỡng giữa chi phí và chất lượng để chọn phương án phù hợp nhất.
Lưu ý khi lựa chọn đơn vị uy tín để thi công xây tường
Việc lựa chọn đúng đơn vị thi công không chỉ giúp công trình đạt chất lượng và tiến độ như mong muốn, mà còn tiết kiệm chi phí và tránh rủi ro phát sinh trong quá trình xây dựng. Dưới đây là những điểm quan trọng cần lưu ý trước khi ký hợp đồng xây tường.

Lưu ý khi lựa chọn đơn vị thi công xây tường uy tín
Ưu tiên đơn vị thi công đáng tin cậy, báo giá rõ ràng và chi tiết
Trước hết, cần ưu tiên lựa chọn đơn vị thi công có uy tín và kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực xây, trát, hoàn thiện tường. Một nhà thầu chuyên nghiệp sẽ luôn báo giá rõ ràng, công khai định mức vật liệu, đơn giá nhân công và cam kết không phát sinh ngoài thỏa thuận.
TXD Construction là đơn vị thi công được nhiều khách hàng tin tưởng bởi phong cách làm việc minh bạch, rõ ràng trong báo giá, cam kết vật tư đúng chủng loại, đúng chất lượng. Mỗi công trình đều được TXD khảo sát chi tiết trước khi lập dự toán, giúp chủ đầu tư dễ dàng kiểm soát chi phí ngay từ đầu.
Ký kết hợp đồng minh bạch để hạn chế chi phí phát sinh
Một hợp đồng thi công đầy đủ điều khoản là yếu tố bắt buộc khi xây dựng, kể cả với hạng mục nhỏ như xây tường. Trong hợp đồng cần thể hiện rõ khối lượng công việc, đơn giá theo m², thời gian thi công, phương thức thanh toán và trách nhiệm bảo hành.
TXD Construction luôn đề cao tính minh bạch, cung cấp hợp đồng chi tiết và cam kết không phát sinh chi phí trong quá trình thực hiện. Mọi hạng mục đều được giám sát chặt chẽ bởi đội ngũ kỹ sư chuyên môn, đảm bảo tiến độ và chất lượng đúng như cam kết ban đầu.
Cam kết bảo hành và kiểm định chất lượng tường sau hoàn thiện
Nhiều đơn vị thi công nhỏ lẻ thường không có chính sách bảo hành rõ ràng, dẫn đến tình trạng tường bị nứt, bong vữa, thấm nước sau một thời gian sử dụng. Chính vì vậy, bạn nên lựa chọn nhà thầu có chế độ bảo hành cụ thể, cam kết kiểm tra và xử lý khi có sự cố.
TXD Construction bảo hành đầy đủ cho các hạng mục xây, trát và hoàn thiện tường. Đội ngũ kỹ thuật sẽ trực tiếp kiểm tra hiện trạng, khắc phục triệt để nếu có lỗi phát sinh, giúp khách hàng hoàn toàn yên tâm về chất lượng công trình.
Khi chọn đơn vị thi công xây tường, bạn cần quan tâm đến uy tín, tính minh bạch, hợp đồng rõ ràng và chính sách bảo hành. Một nhà thầu chuyên nghiệp như TXD Construction không chỉ mang lại công trình chất lượng, đúng kỹ thuật mà còn giúp bạn tối ưu chi phí và đảm bảo tiến độ thi công an toàn, bền vững.
Có thể thấy rằng, việc cập nhật đơn giá xây tường 10, tường 20 theo m² giúp chủ đầu tư dễ dàng dự trù chi phí chính xác, kiểm soát vật tư và tối ưu tiến độ thi công. Khi nắm rõ định mức gạch, cát, xi măng và các yếu tố ảnh hưởng đến giá, bạn có thể lựa chọn giải pháp xây dựng phù hợp, vừa tiết kiệm chi phí, vừa đảm bảo chất lượng công trình.
Nếu bạn đang có nhu cầu xây tường, sửa chữa hoặc hoàn thiện công trình dân dụng, nhà phố, nhà xưởng, hãy để TXD Construction đồng hành cùng bạn. Với đội ngũ kỹ sư chuyên môn cao, thợ lành nghề và quy trình thi công chuẩn kỹ thuật, TXD cam kết mang đến công trình bền vững, thẩm mỹ và đúng tiến độ.
Liên hệ ngay TXD Construction để nhận báo giá xây tường 10, tường 20 chi tiết, chuẩn theo m² tại khu vực của bạn, cùng tư vấn miễn phí về vật liệu và phương án thi công tiết kiệm nhất năm 2025.

Bài viết liên quan
Bậc tam cấp là gì? Cách tính bậc tam cấp chuẩn phong thủy
Tìm hiểu bậc tam cấp là gì và cách tính chuẩn phong thủy. Thiết kế...
Th11
Nên xây tường 10 hay tường 20 thì tốt nhất khi làm nhà?
Nên xây tường 10 hay tường 20 để vừa bền chắc, cách nhiệt tốt mà...
Th10
5 Khó khăn khi xây nhà phố mà gia chủ nên nắm rõ
Khám phá 5 khó khăn khi xây nhà phố phổ biến mà nhiều gia chủ...
Th10
Giếng trời là gì? Tác dụng của giếng trời và những lưu ý?
Tìm hiểu giếng trời có tác dụng gì trong nhà hiện đại. Giếng trời giúp...
Th10
Cầu thang nhà bao nhiêu bậc tốt? Cách tính bậc cầu thang?
Cầu thang bao nhiêu bậc là tốt và hợp phong thủy? TXD hướng dẫn cách...
Th10
Kích thước nhà vệ sinh, nhà tắm đúng tiêu chuẩn 2026
Cùng tìm hiểu chi tiết kích thước nhà vệ sinh, nhà tắm đúng chuẩn 2025,...
Th8